![]() |
|
Nhiều du khách khi đi du lịch rất chú trong đến sức khỏe. Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI |
Sự thay đổi đó đang tạo dư địa lớn cho du lịch wellness - phân khúc kết hợp giữa du lịch, nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe. Với Việt Nam, đây có thể là một hướng đi mới để nâng giá trị điểm đến, nhưng cũng đặt ra yêu cầu không thể phát triển mô hình wellness chỉ bằng việc thêm spa vào khách sạn hay gọi một khu nghỉ dưỡng là “chăm sóc sức khỏe”.
Các chuyên gia du lịch và chăm sóc sức khỏe nhận định, sau đại dịch, quan niệm về du lịch đang thay đổi đáng kể khi sức khỏe ngày càng trở thành một phần của trải nghiệm thay vì chỉ là nhu cầu được đáp ứng khi có vấn đề. Trong bối cảnh dân số thế giới bước vào giai đoạn già hóa, xu hướng sống khỏe, sống lâu và chủ động phòng ngừa bệnh tật đang định hình lại hành vi của du khách. Họ không chỉ tìm kiếm một điểm đến đẹp hay một kỳ nghỉ đơn thuần, mà quan tâm nhiều hơn đến các trải nghiệm giúp phục hồi thể chất, tái tạo năng lượng, cân bằng tinh thần, cải thiện dinh dưỡng và duy trì sức khỏe lâu dài.
Đây chính là điểm khác biệt căn bản của wellness tourism. Nếu du lịch nghỉ dưỡng truyền thống bán trải nghiệm thư giãn, wellness hướng tới việc tạo ra những thay đổi tích cực hơn đối với sức khỏe và chất lượng sống của du khách.
TS. Phạm Hoàng Mạnh Hà, giảng viên Khoa Du lịch - Trường Đại học Hồng Đức cho biết, xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động đang phát triển mạnh trên thế giới mở ra dư địa để Việt Nam phát triển du lịch wellness. Đây không chỉ là một phân khúc mới để mở rộng thị trường mà còn là hướng nâng cấp giá trị điểm đến, khi tài nguyên tự nhiên, văn hóa bản địa và dịch vụ chăm sóc sức khỏe được kết nối thành những trải nghiệm có giá trị gia tăng cao.
Nếu được phát triển theo hướng chuyên nghiệp, gắn với bảo tồn tài nguyên và tiêu chuẩn xanh, wellness có thể góp phần thúc đẩy ngành du lịch chuyển từ khai thác đơn thuần sang phát triển bền vững, đồng thời tạo thêm động lực kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách.
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia sâu hơn vào thị trường này. Đường bờ biển dài, hệ sinh thái đa dạng, khí hậu phong phú, nhiều vùng núi, rừng, suối khoáng và cảnh quan tự nhiên tạo nên nền tảng để phát triển các sản phẩm nghỉ dưỡng gắn với chăm sóc sức khỏe. Nhưng lợi thế đáng kể hơn có thể nằm ở những giá trị bản địa.
Nguồn dược liệu phong phú, y học cổ truyền, các phương pháp dưỡng sinh, trị liệu từ thảo dược hay những trải nghiệm gắn với văn hóa chăm sóc sức khỏe truyền thống là những tài nguyên mà không phải điểm đến nào cũng có thể sao chép.
Ths-BS. Vũ Tiến Đạt, Giám đốc Viện Nghiên cứu và Phát triển Bách Thảo Ngự Y cho rằng, để khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch wellness, doanh nghiệp du lịch và cơ sở lưu trú cần chuyển từ cung cấp các dịch vụ nghỉ dưỡng đơn thuần sang xây dựng hệ sản phẩm chăm sóc sức khỏe chuyên biệt. Trong đó, việc xác định đúng nhóm khách có nhu cầu chăm sóc sức khỏe chủ động, phục hồi thể chất, tái tạo năng lượng và cân bằng tinh thần là yếu tố quan trọng để thiết kế sản phẩm phù hợp.
Đây là bài toán mà ngành du lịch cần nhìn nhận nghiêm túc. Một liệu trình thảo dược, một chương trình thiền, yoga, dưỡng sinh hay thực đơn dinh dưỡng nếu đứng riêng lẻ rất khó tạo thành sản phẩm wellness có sức cạnh tranh. Giá trị nằm ở khả năng kết nối chúng thành một hành trình hoàn chỉnh, có mục tiêu sức khỏe cụ thể và được tổ chức bởi đội ngũ có chuyên môn.
Việt Nam không thiếu tài nguyên để làm wellness. Điều còn thiếu là năng lực biến tài nguyên thành sản phẩm có tiêu chuẩn, thương hiệu và khả năng thương mại hóa. Thách thức lớn nhất của thị trường có thể không nằm ở việc thiếu điểm đến mà nằm ở nguy cơ phát triển thiếu chiều sâu.
Khi wellness trở thành xu hướng, việc đưa thêm một vài dịch vụ massage, spa, yoga hoặc thực đơn “healthy” vào cơ sở lưu trú là chưa đủ để tạo nên một sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe đúng nghĩa.
Nếu thiếu tiêu chuẩn chuyên môn, thiếu đội ngũ nhân lực và thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng, wellness rất dễ trở thành một khái niệm marketing hơn là một giá trị thực chất.
Đặc biệt, khi sản phẩm có liên quan trực tiếp đến sức khỏe, ranh giới giữa dịch vụ du lịch và hoạt động chăm sóc y tế cần được xác định rõ. Các chương trình trị liệu, dinh dưỡng, phục hồi hay sử dụng dược liệu phải dựa trên cơ sở chuyên môn phù hợp, tránh biến những giá trị truyền thống thành các tuyên bố quá mức về công dụng.
Điều này cũng đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp du lịch, cơ sở lưu trú, chuyên gia sức khỏe, cơ sở y tế, đơn vị nghiên cứu dược liệu và cộng đồng địa phương. Khi các mắt xích này được kết nối, lợi thế của Việt Nam mới có thể chuyển thành một hệ sinh thái wellness thực sự.
Điều đáng nói là wellness còn có khả năng tạo ra hiệu ứng lan tỏa rộng hơn một sản phẩm du lịch thông thường. Du khách đến Việt Nam để nghỉ dưỡng có thể chỉ tiêu dùng dịch vụ lưu trú, ăn uống và tham quan. Nhưng một du khách tìm kiếm trải nghiệm wellness có thể sử dụng thêm dịch vụ trị liệu, dinh dưỡng, thể thao, chăm sóc sức khỏe, sản phẩm thảo dược và các chương trình trải nghiệm văn hóa bản địa. Khi đó, giá trị không chỉ nằm trong phòng khách sạn mà được phân bổ tới nhiều ngành kinh tế và cộng đồng địa phương. Đây cũng là cơ hội để phát triển chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu dược liệu, sản xuất sản phẩm chăm sóc sức khỏe, ẩm thực lành mạnh đến dịch vụ lưu trú và trải nghiệm du lịch.
Nếu làm tốt, những sản phẩm mang tính bản địa như thảo dược, dưỡng sinh, ẩm thực truyền thống hay các phương pháp chăm sóc sức khỏe dân gian có thể được chuẩn hóa, nâng cấp và đưa vào các chương trình wellness chuyên nghiệp. Giá trị khi đó không còn nằm ở việc bán nguyên liệu hay dịch vụ riêng lẻ, mà ở khả năng sở hữu một sản phẩm trải nghiệm hoàn chỉnh. Đây chính là bước chuyển quan trọng từ khai thác tài nguyên sang tạo ra giá trị.
Nguồn: https://thoibaonganhang.vn/du-lich-viet-nam-khong-chi-ban-diem-den-ma-ban-gia-tri-suc-khoe-188439.html





